crown land
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Đất đai thuộc quyền sở hữu của nhà nước (theo chế độ quân chủ): Chỉ những vùng đất thuộc quyền sở hữu trực tiếp của chế độ quân chủ (thường là người đứng đầu nhà nước, như Vua hoặc Nữ hoàng), thay mặt cho nhà nước, chứ không phải là tài sản tư nhân hay của chính quyền địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This vast forest is designated as crown land. (Khu rừng rộng lớn này được quy định là đất đai của nhà nước.)
- The mining rights for that area are leased from the crown land. (Quyền khai thác mỏ ở khu vực đó được cho thuê từ đất đai nhà nước.)
- The management of crown land is a responsibility of the federal government. (Việc quản lý đất đai nhà nước là trách nhiệm của chính phủ liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold in crown land": được nắm giữ như là đất đai của nhà nước.
- The historic site is held in crown land for preservation. (Di tích lịch sử được nắm giữ như đất đai nhà nước để bảo tồn.)
- "alienation of crown land": việc chuyển nhượng, chuyển đổi quyền sở hữu đất đai nhà nước sang tư nhân.
- Strict laws govern the alienation of crown land. (Luật pháp nghiêm ngặt quản lý việc chuyển nhượng đất đai nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Crown estate (n): bất động sản của vương thất, một danh mục tài sản rộng lớn (bao gồm đất đai và bất động sản) thuộc về chế độ quân chủ nhưng lợi nhuận được chuyển cho chính phủ.
- Public land (n): đất công, đất đai thuộc sở hữu và quản lý bởi chính quyền (có thể dùng trong các thể chế không có quân chủ).
- State land (n): đất đai nhà nước, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn trong các nước cộng hòa.
Từ đồng nghĩa
- State-owned land: đất đai thuộc sở hữu nhà nước.
- Public domain: đất công, lĩnh vực công cộng (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
- Government land: đất của chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
Noun
- vùng đất thuộc vua chúa